ớt sừng bò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống ớt có quả to, dài, màu đỏ, hình dáng cong như sừng con bò: "ớt sừng bò" là tên gọi của một loại ớt, dùng để chỉ đặc điểm hình thái đặc trưng của quả ớt này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường mua ớt sừng bò về làm tương ớt. (Mẹ tôi thường mua loại ớt có quả to dài cong về làm tương ớt.)
- Ớt sừng bò có vị cay vừa phải, thích hợp để xào nấu. (Loại ớt quả to, dài, đỏ, cong này có vị cay vừa phải, thích hợp để xào nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ớt sừng bò khô": chỉ quả ớt sừng bò đã được phơi hoặc sấy khô.
- Ớt sừng bò khô thường được dùng để làm bột ớt. (Ớt sừng bò đã phơi khô thường được dùng để làm bột ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ớt chỉ thiên: một loại ớt nhỏ, quả mọc hướng lên trời.
- Ớt chuông: một loại ớt to, hình chuông, thường ít cay hoặc không cay.
- Ớt hiểm: một loại ớt nhỏ nhưng rất cay.
Từ đồng nghĩa
- Ớt cay: từ chung chỉ các loại ớt có vị cay.
- Ớt quả dài: cách mô tả hình dáng chung của loại ớt này.
Thành ngữ liên quan
- ớt quả to, dài, đỏ, cong như sừng bò.